-
Việt Nam trong năm đầu sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước năm 1975
-
Giải phóng hoàn toàn miền Nam, giành toàn vẹn lãnh thổ tổ quốc. Nguyên nhân thắng lợi, ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước (1954 – 1975)
-
Miền Nam đấu tranh chống địch “Bình định – lấn chiếm” tạo thế và lực tiến tới giải phóng hoàn toàn
-
Hiệp định Pari về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam
-
Miền Bắc khôi phục và phát triển kinh tế - xã hội, chiến đấu chống chiến tranh phá hoại lần thứ hai của Mĩ và làm nghĩa vụ hậu phương (1969 – 1973)
-
Chiến đấu chống chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh và “Đông Dương hóa chiến tranh” của Mĩ (1969 – 1973)
-
Miền Bắc vừa chiến đấu chống chiến tranh phá hoại lần thứ nhất của Mĩ, vừa sản xuất và làm nghĩa vụ hậu phương (1965 – 1968)
-
Chiến đấu chống chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của đế quốc Mĩ ở miền Nam (1965 – 1968)
-
Miền Nam đấu tranh chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của đế quốc Mĩ (1961 – 1965)
-
Miền Bắc xây dựng bước đầu cơ sở vật chất – kĩ thuật của chủ nghĩa xã hội (1961 – 1965)
-
Phong trào “Đồng khởi” (1959 – 1960)
-
Miền Bắc hoàn thành cải cách ruộng đất (1954 – 1960)
-
Tình hình và nhiệm vụ cách mạng nước ta sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương
-
Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương. Nguyên nhân thắng lợi, ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954)
-
Cuộc tiến công chiến lược đông – xuân 1953 – 1954 và chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954
-
Âm mưu mới của Pháp – Mĩ ở Đông Dương: kế hoạch Nava
-
Bước phát triển mới của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp (1951 – 1953)
-
Hoàn cảnh lịch sử mới và Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 1950
-
Chiến dịch Việt Bắc thu – đông và việc đẩy mạnh kháng chiến toàn dân, toàn diện
-
Cuộc chiến đấu ở các đô thị và việc chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài